Tổng quan về Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW (Model HL-V3 T3 400G/450P)
Model HL-V3 T3 400G/450P chiếm vị thế chủ lực trong phân khúc công suất lớn của dòng HL-V3. Thiết bị cung cấp khả năng điều khiển động cơ mạnh mẽ và chính xác. Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW tương thích hoàn hảo với lưới điện công nghiệp Việt Nam.
Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW
Ký hiệu
Chế độ tải
Đặc tính kỹ thuật
Ứng dụng thực tế
400G
Heavy Load (Tải nặng)
Chịu quá tải 150% trong 60 giây.
Máy nén khí, máy nghiền, máy tải liệu.
450P
Normal Load (Tải thường)
Chịu quá tải 120% trong 60 giây.
Bơm nước, quạt gió, hệ thống HVAC.
Đặc tính kỹ thuật và khả năng chuyển đổi tải G/P linh hoạt
Cài đặt tham số P0.01 giúp thay đổi đặc tính vận hành. Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW tự động điều chỉnh dòng định mức theo tải. Việc chuyển đổi giúp bảo vệ thiết bị tối ưu. Hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Mã cài đặt
Giá trị
Chế độ tải
Công suất
P0.01
0
Mode G (Tải nặng)
400kW
P0.01
1
Mode P (Bơm/Quạt)
450kW
Cấu trúc phần cứng và thiết kế giải nhiệt hệ thống
Thiết bị tích hợp quạt cưỡng bức để tản nhiệt cho khối công suất 400kW. Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW duy trì nhiệt độ an toàn qua mã P8.48. Hệ thống giúp máy vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp nóng bức.
Mã cài đặt
Giá trị
Cơ chế quạt làm mát
P8.48
0
Chạy khi biến tần vận hành
P8.48
1
Luôn luôn hoạt động
Thông số kích thước và yêu cầu lắp đặt cho Model 400kW
Model HL-V3 T3 400G/450P sở hữu khung vỏ thép chắc chắn. Kích thước vật lý phản ánh sức mạnh của Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW. Kỹ thuật viên cần nắm rõ các thông số hình học dưới đây.
Ký hiệu
Kích thước (mm)
Mô tả chi tiết
W
700
Chiều rộng tổng thể thiết bị.
W1
500
Khoảng cách tâm lỗ bắt vít ngang.
H
1100
Chiều cao tổng thể thiết bị.
H1
1072
Khoảng cách tâm lỗ bắt vít dọc.
D
483
Chiều sâu (độ dày) của máy.
Duy trì khoảng cách thông gió phía trên và dưới ít nhất 200mm. Hai bên hông cần khoảng trống tối thiểu 100mm. Tránh lắp thiết bị trong tủ điện quá chật hẹp. Điều này giúp hệ thống tản nhiệt hoạt động ổn định nhất.
Hướng dẫn đấu nối mạch lực và mạch điều khiển
Sơ đồ kết nối mạch lực và bảo vệ động cơ
Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW yêu cầu đấu nối cực kỳ chắc chắn. Hãy sử dụng cáp điện chịu tải tương xứng. Việc lắp thêm Input Reactor và Output Reactor là bắt buộc. Hệ thống sẽ triệt tiêu xung nhiễu và bảo vệ cuộn dây.
Cụm đấu nối
Chân đấu
Chức năng chính
Nguồn cấp
R, S, T
Điện áp vào 3 pha 380V AC.
Động cơ
U, V, W
Ngõ ra công suất cho motor.
Nối đất
E (PE)
Tiếp địa bảo vệ chống rò điện.
Cấu trúc các ngõ vào/ra điều khiển (I/O)
Nhóm chức năng
Ký hiệu chân
Công dụng điều khiển
Lệnh số (DI)
DI1 – DI5
Chạy thuận, đảo chiều, dừng khẩn.
Analog (I/O)
AI1, AI2 / AO1
Cài đặt tần số và báo tốc độ.
Rơ le báo lỗi
RO1A, RO1B, RO1C
Tiếp điểm khô báo trạng thái lỗi.
Sơ đồ kết nối mạch lực và bảo vệ động cơ
Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW cần cáp đồng chịu tải trên 800A. Hãy nối chân PE xuống đất để thoát nhiễu xung cao tần. Việc siết chặt đầu cốt giúp tránh sinh nhiệt gây cháy nổ.
Cụm chân
Ký hiệu
Yêu cầu đấu nối
Nguồn vào
R, S, T
Dùng cáp đồng tiết diện lớn hơn 240mm2.
Đầu ra tải
U, V, W
Khoảng cách dây dài cần thêm Output Reactor.
Tiếp địa
PE
Nối vỏ máy xuống hệ thống đất an toàn.
Cấu trúc các ngõ vào/ra điều khiển (I/O)
Hệ thống cổng lệnh giúp thiết bị tương tác linh hoạt với PLC. Kỹ thuật viên tùy chỉnh ngõ I/O của Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW theo bảng sau:
Cụm cổng
Mã tham số
Chức năng cài đặt
DI1 – DI5
P4.00 – P4.04
Điều khiển thuận, nghịch hoặc chạy nhấp (Jog).
Relay RO1/RO2
P5.02
Tiếp điểm báo trạng thái chạy hoặc cảnh báo lỗi.
AI1 / AI2
P0.03
Nhận tín hiệu tần số từ biến trở hoặc cảm biến.
Quy trình cài đặt thông số vận hành cơ bản
Kỹ thuật viên sử dụng phím PRG để truy cập danh mục. Dùng mũi tên lên xuống chọn mã thông số. Phím SHIFT hỗ trợ dịch chuyển con số nhanh chóng. Ấn ENTER để lưu giá trị mới. Các thao tác này giúp Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW hoạt động tối ưu.
Mã số
Tên thông số cài đặt
Giá trị / Ghi chú
P0.02
Nguồn lệnh chạy
1 (Công tắc ngoài)
P0.03
Nguồn tần số chính
2 (Biến trở ngoài)
P0.17
Thời gian tăng tốc
Cài đặt từ 30s – 60s
P1.01
Công suất động cơ
Cài 400.0 kW
P1.03
Dòng điện định mức
Nhập theo nhãn motor
P1.05
Tốc độ định mức
Số vòng quay/phút (RPM)
Thiết lập lệnh chạy và điều khiển tốc độ
Hệ thống cần cấu hình lệnh chạy ngoài để kích hoạt từ tủ điều khiển. Biến tần 3 pha 380V ra 3 pha 380V 400kW phải tăng tốc chậm để bảo vệ động cơ quạt lớn. Kỹ thuật viên áp dụng các mã sau:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.